BỐI CẢNH: TLAXCALA MƯỜI NĂM SAU GUADALUPE

Năm 1541, Tân Tây Ban Nha còn đang run rẩy sau cuộc chinh phục. Tlaxcala — vùng đất của những người bản địa từng liên minh với Hernán Cortés chống đế quốc Aztec — là một trong những nơi đón nhận Tin Mừng sớm nhất nước Mêhicô: các tu sĩ Phanxicô đã dựng tu viện tại đây từ những năm 1520. Nhưng cũng chính lúc ấy, một trận dịch tàn khốc tràn qua các làng mạc bản địa. Nhiều nguồn tiếng Anh gọi đây là dịch đậu mùa; các bản kể tiếng Tây Ban Nha cổ chỉ ghi «la peste», nạn dịch — dù là bệnh gì, người chết nhiều tới mức các gia đình không kịp chôn cất thân nhân.

Trong làng Santa Isabel Xiloxoxtla có một thanh niên bản địa tên Juan Diego Bernardino. Anh là người tân tòng đạo hạnh, phục vụ tại tu viện Phanxicô ở Tlaxcala với vai trò topile — người giúp việc bàn thờ, lo hoa nến và những việc nhỏ trong nhà thờ. Anh có nhiều người thân đang nằm bệnh, và như bao người Tlaxcala thời ấy, anh tìm tới sông Zahuapan, vì nước sông này được dân gian tin là có tính chữa bệnh. Cần nói rõ ngay để khỏi nhầm lẫn: Juan Diego Bernardino không phải là Thánh Juan Diego Cuauhtlatoatzin, thị nhân của Guadalupe năm 1531. Hai người trùng tên gọi — Juan Diego là tên rửa tội rất phổ biến — và hai biến cố chỉ cách nhau mười năm.

CUỘC GẶP BÊN RỪNG OCOTE

Theo truyền thống được linh mục Manuel Loayzaga ghi thành văn năm 1747, vào một buổi chạng vạng mùa xuân năm 1541, Juan Diego đang đi qua rừng thông ocote trên sườn đồi San Lorenzo, phía tây thành phố Tlaxcala, thì một Bà sáng láng hiện ra trước mặt. Bà chào anh bằng lời mà bản kể còn lưu lại: «Thiên Chúa chúc lành cho con, con đi đâu vậy?» Juan Diego thưa anh đi lấy nước cho những người bệnh trong nhà đang gần chết vì nạn dịch.

Bà đáp lại bằng những lời trở thành tâm điểm của sứ điệp Ocotlán: lòng Bà luôn hướng về những kẻ bé nhỏ, và Bà không đành nhìn họ đau đớn như vậy mà không cứu chữa. Rồi Bà bảo anh theo sát Bà: Bà sẽ cho anh một thứ nước khác, có thể dập tắt cơn dịch và chữa lành chẳng những gia đình anh mà mọi người uống vào. Một số sách hiện đại ghi ngày biến cố là 27 tháng 2 năm 1541 và dân chúng có truyền thống tưởng nhớ vào tháng Hai; tuy nhiên các bản kể cổ chỉ nói tới mùa xuân, nên ngày tháng chính xác vẫn chưa được các nguồn thống nhất.

SUỐI NƯỚC CHỮA LÀNH

Đức Mẹ dẫn Juan Diego xuống một khe đất bên sườn đồi. Tại đó, một suối nước trong vọt lên khỏi mặt đất — nơi trước đó không hề có nước. Anh múc đầy chiếc bình mang theo, vâng lời mang về Xiloxoxtla cho những người bệnh uống, và theo truyền thống, tất cả đều được khỏi bệnh ngay. Tin lành lan ra, dân chúng khắp vùng kéo tới suối nước ấy.

Suối nước năm xưa ngày nay được gìn giữ thành một giếng trong nguyện đường Pocito (Capilla del Pocito), cách vương cung thánh đường khoảng 400 mét. Gần năm thế kỷ trôi qua, khách hành hương vẫn tới Pocito lấy nước, và lòng sùng kính Đức Mẹ Ocotlán vẫn gắn chặt với hình ảnh người Mẹ chữa lành — vị Bổn mạng mà người Tlaxcala tìm đến mỗi khi dịch bệnh và hoạn nạn, như chính thế hệ đầu tiên đã làm.

CÂY OCOTE CHÁY MÀ KHÔNG TÀN

Nhưng cuộc gặp gỡ chưa dừng ở suối nước. Trước khi từ biệt, Đức Mẹ dặn Juan Diego báo cho các tu sĩ Phanxicô một tin nữa: «Hãy nói với các ngài rằng tại nơi này, các ngài sẽ tìm thấy một tượng ảnh của Mẹ. Qua tượng ảnh ấy, Mẹ sẽ rộng ban ơn lành và lòng thương xót. Khi tìm thấy, hãy đặt tượng trong nguyện đường kính Thánh Laurensô.»

Juan Diego chạy về tu viện trình bày. Chiều hôm ấy, các tu sĩ theo anh trở lại rừng ocote. Điều họ thấy khiến tất cả sững sờ: cả khu rừng như đang bốc cháy — lửa bừng lên giữa các ngọn cây — nhưng không một cây nào bị thiêu rụi. Giữa đám «lửa lạ» ấy, một cây ocote to lớn hơn cả tỏa ánh sáng đặc biệt. Các tu sĩ đánh dấu cây ấy và trở lại vào sáng hôm sau. Khi bổ thân cây rỗng ra trước sự chứng kiến của đông đảo dân chúng, họ tìm thấy bên trong một pho tượng Đức Mẹ bằng gỗ, nguyên vẹn: Đức Mẹ đứng, chắp tay cầu nguyện trước ngực, theo hình tượng Vô Nhiễm Nguyên Tội. Pho tượng cao khoảng 1,48 mét; năm 1755, các chuyên gia điêu khắc tuyên bố tượng được tạc từ một khối gỗ ocote duy nhất, nguyên khối. Tên gọi của nơi này sinh ra từ chính biến cố: Ocotlán, gốc tiếng Nahuatl, gợi ý «cây ocote cháy», và thuở đầu pho tượng được gọi là Đức Mẹ Ocatlatia — Đức Mẹ của cây cháy.

Tượng được rước long trọng về nguyện đường San Lorenzo gần đó và đặt lên bàn thờ. Truyền thống địa phương còn kể thêm một chi tiết hiền hòa: người giữ đền ba lần dời tượng sang chỗ khác, và ba lần tượng «được các thiên thần đưa trở lại» vị trí cũ — như thể Đức Mẹ đã chọn chỗ ở của mình.

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TƯ LIỆU

Người đọc Công giáo nên biết rõ tình trạng tư liệu của Ocotlán. Không có hồ sơ điều tra nào của Giáo hội về biến cố 1541 được lưu lại, và cũng chưa từng có phán quyết chính thức tuyên bố tính siêu nhiên của lần hiện ra này. Bản kể đầy đủ cổ điển mà mọi sách vở ngày nay dựa vào là cuốn lịch sử của linh mục quản nhiệm Manuel Loayzaga, in năm 1747 — hơn hai trăm năm sau biến cố. Năm 1963, học giả Hugo G. Nutini công bố một văn kiện đề năm 1547 ký tên Đức Giám mục Martín Sarmiento de Hojacastro, trong đó có lời chứng về Juan Diego; nhưng ngay từ thế kỷ 17, sử gia Tlaxcala Buenaventura Zapata đã chất vấn tính xác thực của văn kiện truyền thống này, và sử gia Francisco de la Maza từng ghi nhận một truyền thống niên đại khác hẳn. Nói cách khác, câu chuyện Ocotlán đứng vững bằng lòng sùng kính liên tục gần 500 năm của một dân tộc — được các đời Giáo hoàng khích lệ bằng ân xá, quyền bổn mạng, triều thiên giáo luật và tước hiệu vương cung thánh đường — chứ không bằng một hồ sơ phán quyết. Đó cũng là lý do trang này xếp Ocotlán vào nhóm truyền thống kính viếng: một kho tàng đức tin đáng trân trọng, được trình bày đúng với những gì sử liệu cho phép khẳng định.