ĐÊM 2 THÁNG 4 NĂM 1968

Tối 2 tháng 4 năm 1968, hai thợ máy xe buýt người Hồi giáo làm việc tại xưởng đối diện Nhà thờ Đức Mẹ của Giáo hội Chính thống Copt tại quận Zeitoun, Cairo, ngước lên và thấy một phụ nữ mặc áo trắng đứng trên mái nhà thờ. Nghĩ rằng đó là một nữ tu định tự tử, họ hô hoán và gọi cảnh sát. Đám đông tụ tập nhanh chóng — và rồi mọi người nhận ra hình bóng sáng rực ấy chính là Đức Trinh Nữ Maria. Một trong hai nhân chứng đầu tiên, anh thợ máy Farouk Mohammed Atwa, được ghi nhận là đã khỏi bệnh hoại thư ngay hôm sau biến cố đầu tiên này. Hiện tượng đêm đó chỉ kéo dài ít phút, lặp lại vào ngày 9 tháng 4, rồi dần trở nên thường xuyên.

BA NĂM HIỆN RA TRONG THINH LẶNG

Từ năm 1968 đến năm 1971, Đức Mẹ hiện ra nhiều lần trên mái nhà thờ Zeitoun, có thời kỳ 2–3 lần mỗi tuần. Theo các tường thuật, Mẹ xuất hiện trong vầng hào quang sáng chói, khi toàn thân khi nửa thân, di chuyển giữa các vòm của nhà thờ, cúi chào thánh giá trên mái và đưa tay chúc lành cho đám đông; nhiều lần có những "bồ câu" bằng ánh sáng bay quanh. Đám đông ban đêm có lúc lên tới khoảng 250.000 người. Nhân chứng gồm Kitô hữu thuộc nhiều hệ phái, người Hồi giáo, người Do Thái và cả người không tín ngưỡng; Tổng thống Gamal Abdel Nasser cũng được thuật là đã chứng kiến. Hiện tượng được chụp ảnh, quay phim và phát trên truyền hình Ai Cập. Cảnh sát điều tra không tìm thấy bất kỳ thiết bị nào trong bán kính 15 dặm có thể dùng để chiếu hình, và cơ quan nhà nước Ai Cập cũng xác nhận các chứng kiến. Điểm đặc biệt của Zeitoun: đây là một cuộc hiện ra "thinh lặng" — Đức Mẹ không truyền sứ điệp bằng lời cho bất kỳ thị nhân nào; "sứ điệp" nằm ở chính sự hiện diện công khai của Mẹ trước mọi người, không phân biệt tôn giáo, trong bối cảnh Ai Cập vừa trải qua thất bại nặng nề của Chiến tranh Sáu Ngày 1967.

GIÁO HỘI CHÍNH THỐNG COPT CÔNG NHẬN — KHÔNG PHẢI TÒA THÁNH LA MÃ

Thượng phụ Chính thống Copt Kyrillos VI lập một ủy ban điều tra gồm các linh mục và giám mục cao cấp, do Giám mục Gregorios đứng đầu. Ngày 4 tháng 5 năm 1968, Thượng phụ Kyrillos VI ra tuyên bố chính thức xác nhận các lần hiện ra là thật; báo cáo của ủy ban được trình vào ngày hôm sau, 5 tháng 5 năm 1968. Thượng phụ Công giáo Copt, Hồng y Stephanos I Sidarous, cũng liên đới với việc công nhận này. Về phía La Mã, Tòa Thánh cử đặc sứ đến chứng kiến và báo cáo về cho Đức Phaolô VI, nhưng vì hiện tượng xảy ra trên một nhà thờ của Giáo hội Copt, Vatican tôn trọng thẩm quyền của Giáo hội địa phương và để việc phán quyết cho phía Copt. Vì vậy, khi nói Zeitoun "đã được công nhận", cần hiểu đúng: đó là phê chuẩn của Giáo hội Chính thống Copt, không phải công nhận của Giáo hội Công giáo La Mã. Cũng cần ghi nhận trung thực rằng Zeitoun thu hút nhiều phân tích hoài nghi — tâm lý đám đông, giả thuyết "ánh sáng địa chấn", chất lượng ảnh chụp thấp — nhưng cho đến nay không có giải thích tự nhiên hay bằng chứng gian lận nào được xác lập.

ZEITOUN NGÀY NAY

Nhà thờ Đức Mẹ trên đường Tumanbay, quận Zeitoun, vẫn là điểm hành hương của người Copt và khách thập phương. Theo truyền thống Copt, Zeitoun nằm trên tuyến đường Thánh Gia đã đi qua khi trốn sang Ai Cập — một lớp ý nghĩa nữa khiến nơi này được người Ai Cập trìu mến gọi bằng hình ảnh Đức Mẹ của ánh sáng và hòa bình, với cành ô-liu và những con bồ câu ánh sáng trong ký ức của các nhân chứng.

DẤU CHỈ HÒA BÌNH GIỮA MỘT DÂN TỘC ĐAU KHỔ

Truyền thống Copt ghi nhận nhiều chứng từ hoán cải và chữa lành kèm theo các lần hiện ra, và hình ảnh Đức Mẹ cầm cành ô-liu cùng những con bồ câu ánh sáng được cộng đoàn hiểu là biểu tượng của hòa bình — một cách đọc rất riêng của Ai Cập sau năm 1967: Mẹ hiện ra không chỉ cho một giáo hội, mà cho cả một dân tộc đang mang thương tích chiến tranh, gồm cả những người Hồi giáo tôn kính Đức Maria theo đức tin của họ. Zeitoun cũng nằm, theo truyền thống Copt, trên tuyến đường Thánh Gia đã đi qua khi trốn sang Ai Cập, khiến quận Zeitoun trở thành một trong những điểm hành hương được người Ai Cập yêu mến nhất. Gần sáu thập niên sau biến cố, Zeitoun vẫn là trường hợp hiện ra quần chúng được nhắc tới nhiều nhất khi bàn về các hiện tượng Đức Mẹ trong thế kỷ 20 — và là thí dụ điển hình cho thấy việc công nhận một cuộc hiện ra thuộc thẩm quyền của Giáo hội địa phương nơi biến cố xảy ra.