NGƯỜI ĂN XIN TRƯỚC CỬA ĐỀN
Miguel Juan Pellicer, sinh năm 1617 tại Calanda (vùng Aragón), là một nông dân trẻ. Năm 1637, khi đang làm thuê gần Valencia, anh bị xe bò chở lúa cán qua chân phải. Sau những ngày điều trị tại Valencia, anh được chuyển về Bệnh viện Đức Mẹ Ơn Thánh (Nuestra Señora de Gracia) ở Zaragoza; tại đây các bác sĩ quyết định cưa chân phải của anh, dưới đầu gối, và phần chân bị cưa được chôn trong nghĩa trang của bệnh viện.
Ra viện với đôi nạng, Pellicer không về quê ngay. Trong hơn hai năm, anh ngồi ăn xin trước cửa đền Đức Mẹ Trụ Cột — nơi anh sùng kính từ nhỏ — dự lễ mỗi ngày, và theo thói quen đạo đức thời đó, anh thoa dầu từ những ngọn đèn cháy trước tượng Đức Mẹ lên mỏm chân của mình.
ĐÊM 29 THÁNG 3 NĂM 1640
Đêm Thứ Năm Tuần Thánh, 29 tháng 3 năm 1640, tại nhà cha mẹ ở Calanda, Pellicer ngủ trên tấm ván kê tạm vì giường của anh nhường cho một người lính trọ. Khoảng mười giờ đêm, mẹ anh bước vào phòng và kinh ngạc thấy hai bàn chân thò ra khỏi chăn. Đánh thức con dậy, Pellicer kể rằng trong mơ anh thấy mình đang ở trong Thánh Cung của đền Pilar, thoa dầu đèn lên chân như mọi ngày. Chiếc chân được “hoàn lại” mang đúng những dấu vết cũ: vết sẹo và các dấu tích từ trước khi bị cưa.
HỒ SƠ ĐIỀU TRA VÀ PHÁN QUYẾT NĂM 1641
Điều làm cho biến cố Calanda khác hẳn nhiều câu chuyện phép lạ truyền miệng là hồ sơ của nó. Chỉ vài ngày sau, ngày 2 tháng 4 năm 1640, một công chứng viên hoàng gia đã lập văn bản ghi nhận sự việc tại Calanda. Ngày 5 tháng 6 năm 1640, Tổng giáo phận Zaragoza mở tiến trình giáo luật: hơn hai mươi nhân chứng đã tuyên thệ và được lấy lời khai — trong đó có chính các bác sĩ và phẫu thuật viên đã điều trị và cưa chân cho Pellicer, cùng những người từng biết anh khi còn ăn xin với một chân trước cửa đền. Ngày 27 tháng 4 năm 1641, Đức Tổng Giám mục Pedro Apaolaza ban phán quyết: việc hoàn lại chân cho Miguel Juan Pellicer “không phải do tự nhiên, mà là kỳ diệu và lạ lùng”, phải được xét và giữ là một phép lạ, hội đủ mọi điều kiện luật định. Pellicer sau đó được đưa về triều đình Madrid, và theo truyền thống, vua Felipe IV đã quỳ xuống hôn lên chiếc chân được hoàn lại. Toàn bộ hồ sơ tiến trình đến nay vẫn được lưu giữ, và được coi là một trong những hồ sơ phép lạ ghi chép đầy đủ nhất của thời cận đại.
NHỮNG QUẢ BOM KHÔNG NỔ (1936)
Biến cố thứ hai thuộc thế kỷ XX. Rạng sáng 3 tháng 8 năm 1936, ít tuần sau khi Nội chiến Tây Ban Nha bùng nổ, một máy bay của phía Cộng hòa bay thấp thả bom xuống Vương cung thánh đường Đức Mẹ Trụ Cột. Các tài liệu Tây Ban Nha gần đây — gồm cả trang của chính đền thánh — ghi có bốn quả bom: hai quả xuyên mái rơi vào trong đền, làm hư hại một phần bích họa của Goya trên vòm; một quả cắm xuống quảng trường Pilar, để lại dấu hình thánh giá còn được đánh dấu bằng một thập giá cẩm thạch; và một quả rơi xuống sông Ebro. Không quả nào phát nổ. Tuy nhiên các nguồn không hoàn toàn thống nhất về con số: nhiều tài liệu tiếng Anh, như Catholic News Agency, và chính tấm bia trong đền thánh lại ghi “ba quả bom”. Hai quả bom rơi trong đền hiện được trưng bày cạnh Thánh Cung.
GIÁO HỘI NÓI GÌ?
Người dân Zaragoza thời đó lập tức coi việc bom không nổ là phép lạ của Đức Mẹ Trụ Cột. Nhưng cũng cần ghi nhận sự thận trọng của chính Giáo hội: như các vị kinh sĩ của vương cung thánh đường từng nhắc lại, Giáo hội chưa bao giờ chính thức tuyên bố việc bom không nổ là một phép lạ — khác hẳn phép lạ Calanda, vốn có phán quyết giáo luật năm 1641. Một giải thích kỹ thuật từng được đưa ra là loại bom này cần được thả từ độ cao khoảng 500 mét mới kịp kích hoạt đầy đủ ngòi nổ, trong khi máy bay bay rất thấp. Dù giải thích theo cách nào, hai quả bom câm vẫn là chứng tích được nhiều khách hành hương tìm xem, và biến cố 1936 cho thấy Đức Mẹ Trụ Cột đã ăn sâu vào căn tính của thành phố: một biểu tượng đức tin đứng vững qua hỏa hoạn, vây hãm và chiến tranh suốt nhiều thế kỷ.