THÁNG 4 NĂM 1900: LÀNG ĐẠO GIỮA CƠN LOẠN

Năm 1900, Loạn Nghĩa Hòa Đoàn bùng nổ khắp miền bắc Trung Quốc; các cộng đoàn Kitô hữu bị tấn công, nhà thờ bị đốt phá và nhiều tín hữu bị giết. Đông Lư là một ngôi làng nghèo ở tỉnh Hà Bắc, do các cha Dòng Vinh Sơn thành lập, với khoảng 700 đến 1.000 giáo dân. Tháng 4 năm 1900, một đoàn quân đông đảo — một số nguồn nói tới gần 10.000 quân — tiến đánh Đông Lư. Theo lời thuật lại được cộng đoàn lưu truyền, khi cha xứ và giáo dân tha thiết cầu xin Đức Mẹ cứu giúp, một Bà đẹp mặc áo trắng, bao quanh bởi ánh sáng, hiện ra trên bầu trời phía trên làng. Quân tấn công bắn lên trời, nhưng rồi hoảng sợ bỏ chạy khi một kỵ sĩ rực lửa — được tin là Tổng lãnh thiên thần Micae — xuất hiện truy đuổi họ. Đông Lư được bình an, và biến cố này trở thành hạt nhân của lòng sùng kính Đức Mẹ Đông Lư.

TỪ ƠN CHE CHỞ ĐẾN "ĐỨC MẸ TRUNG HOA"

Để tạ ơn, giáo xứ xây nhà thờ, và cha xứ cho vẽ hình ảnh Đức Mẹ bồng Chúa Hài Đồng trong trang phục triều đình Trung Hoa — một hình ảnh Đức Mẹ thật sự "nhập thể" vào văn hóa bản địa. Lòng sùng kính lan rộng khắp Trung Quốc. Năm 1924, Công nghị Thượng Hải — hội nghị giám mục toàn quốc đầu tiên của Giáo hội tại Trung Quốc — chọn hình ảnh Đông Lư làm ảnh chính thức của "Đức Mẹ Trung Hoa", và Khâm sứ Tòa Thánh Celso Costantini cùng toàn thể giám mục Trung Quốc long trọng thánh hiến dân tộc Trung Hoa cho Đức Mẹ. Năm 1928, Đức Piô XI làm phép và ban hành chính thức hình ảnh này. Năm 1932, Đức Piô XI chuẩn y Đông Lư là đền thánh chính thức của Đức Mẹ Trung Hoa — cần lưu ý một số nguồn ghi năm 1937 cho việc chuẩn y "đền thánh quốc gia", hai mốc này chưa thống nhất giữa các nguồn. Năm 1941, Đức Piô XII đưa lễ Đức Mẹ Trung Hoa vào lịch phụng vụ; năm 1973, Hội đồng Giám mục Trung Quốc, với chuẩn y của Tòa Thánh, dời lễ này về ngày vọng của Ngày Hiền Mẫu, tức thứ Bảy trước Chúa nhật thứ hai của tháng Năm.

CẦN HIỂU ĐÚNG VỀ SỰ THỪA NHẬN CỦA GIÁO HỘI TẠI ĐÔNG LƯ

Đông Lư được xếp vào nhóm truyền thống kính viếng, vì Giáo hội chưa từng ra phán quyết về chính lần hiện ra năm 1900: không tồn tại một hồ sơ điều tra hay phán quyết "constat de supernaturalitate" theo quy chuẩn 1978 hay 2024 cho biến cố năm 1900. Chuỗi thừa nhận chính thức nằm ở việc chọn ảnh, thánh hiến quốc gia, chuẩn y đền thánh và đưa lễ vào lịch phụng vụ — những hành vi của Giáo hội dành cho lòng sùng kính Đông Lư suốt hơn một thế kỷ.

NHỮNG THẬP NIÊN KHÓ KHĂN VÀ ĐÔNG LƯ NGÀY NAY

Nhà thờ Đông Lư bị pháo binh Nhật phá hủy năm 1941; tượng và ảnh gốc bị phá hủy trong Cách mạng Văn hóa; một bức tranh phỏng theo mẫu cũ được vẽ lại năm 1989, và nhà thờ được xây lại năm 1992 theo kiểu Gothic, được coi là một trong những nhà thờ lớn nhất miền bắc Trung Quốc. Tuy vậy, từ thập niên 1990, chính quyền địa phương nhiều năm hạn chế hoặc ngăn chặn các cuộc hành hương tháng Năm tới Đông Lư — kiểm soát đường vào làng, đặc biệt sau hiện tượng "mặt trời lạ" được thuật lại ngày 23 tháng 5 năm 1995 trước hàng chục ngàn khách hành hương. Các cuộc hành hương lớn vì thế mang tính âm thầm và không đều. Dù vậy, Đông Lư — nhà thờ giáo xứ thuộc Giáo phận Bảo Định, ở quận Thanh Uyên, thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc — vẫn là biểu tượng của lòng trung thành của các tín hữu Trung Quốc âm thầm giữ đạo qua nhiều thập niên bị hạn chế.

MỘT NƠI KHÔNG CÓ "SỨ ĐIỆP" BẰNG LỜI

Đông Lư không lưu lại sứ điệp bằng lời nào của Đức Mẹ. Ý nghĩa thiêng liêng của nơi này, theo cách Giáo hội tại Trung Quốc gìn giữ, nằm ở chính biến cố che chở và ở hình ảnh Đức Mẹ trong triều phục Trung Hoa: Đức Mẹ được tôn kính như người Mẹ thật sự của dân tộc Trung Hoa, và đức tin được diễn đạt bằng ngôn ngữ văn hóa của chính dân tộc mình. Lời thánh hiến năm 1924 của toàn thể giám mục Trung Quốc tại Công nghị Thượng Hải — phó dâng đất nước và Giáo hội tại Trung Quốc cho sự bảo trợ của Đức Mẹ, với ảnh Đông Lư làm ảnh chính thức — vẫn là đỉnh cao phụng tự của truyền thống này, và là lý do Đông Lư, dù trải qua nhiều thập niên bị phá hủy và hạn chế, vẫn được coi là đền thánh bậc nhất của Đức Mẹ tại Trung Quốc.